Triết học của Thánh Tô-ma A-qui-nô – Triết gia Peter Kreeft

Lược dịch từ cuốn sách cùng tên dựa theo các bài giảng của triết gia Công Giáo Peter Kreeft, Giáo sư triết học tại Đại học Boston, Hoa Kỳ.


Một vài quy ước của con trước khi dịch:

act (hiện thể) — actual (thực hữu) — actuality (hiện thực)

potency (tiềm thể) — potential (tiềm năng) — potentiality (tiềm năng)

possible (có thể, có khả năng) — possibility (khả năng)

act (hành vi [danh từ] hoặc hành động [động từ]) — action (hành động [danh từ]) — activity (hoạt động)

golden mean (trung dung)

world (thế giới, nhấn mạnh đến sự sống và nền văn minh nhân loại) — universe (vạn vật, nhấn mạnh đến một tập hợp tổng thể của những thứ tồn tại) — cosmos (vũ trụ, nhấn mạnh đến một tập hợp những thứ đang tồn tại và được sắp đặt theo một trật tự hài hòa). Trong cuốn sách này, đôi khi world sẽ được dịch là vạn vật hoặc vũ trụ, universe sẽ được dịch là vũ trụ để có sự hài hòa về mặt văn phong và sẽ được chú thích.


Bài 1: Tầm quan trọng của Thánh Tô-ma và tiểu sử ngắn gọn về ngài

Như chúng ta đều biết, Thánh Tô-ma A-qui-nô là một nhà thần học Công Giáo và một nhà triết học. Một số người còn biết ngài là một nhà thần học được kính trọng trong Giáo Hội. Nhưng theo tôi nghĩ, thẩm quyền tôn giáo không phải là lý do chính khiến thánh nhân trở nên vĩ đại. Tôi đã là một anh Tô-mít trong triết học suốt nhiều năm trước khi trở thành một tín hữu Công Giáo. Và trong số các fan hâm mộ Tô-ma, người ta còn thấy sự có mặt của các tín hữu Tin Lành, Anh Giáo, hay thậm chí là những người theo thuyết bất khả tri.

Thánh Tô-ma đã không nghĩ mình chủ yếu là một nhà triết học, nhưng trước hết, là một nhà thần học, một người khám phá và bảo vệ những gì mà ông tin là tôn giáo chân chính do Thiên Chúa mặc khải. Trong phạm vi cuốn sách này, chúng ta không tập trung vào những chủ đề tôn giáo thuần túy; thay vào đó, tôi sẽ coi Thánh Tô-ma hoàn toàn là một nhà triết học; đồng thời, đánh giá ngài bằng lý trí thay vì đức tin. Tất nhiên, điều đó bao gồm cả việc khám phá những điều nói về Thiên Chúa mà ngài tuyên bố rằng chúng có thể được biết đến bởi lý trí tự nhiên của con người, vốn khác biệt với đức tin siêu nhiên, giống như triết học khác với tôn giáo vậy.

Một triết gia vĩ đại

Vấn đề chính đối với sinh viên triết học không phải là điều gì khiến Thánh Tô-ma trở thành một vĩ nhân, nhưng là điều gì khiến ngài trở nên một triết gia vĩ đại.

Trước tiên, ở nơi ngài, người ta thấy một tính cách yêu thích sự bao quát trọn vẹn trong tất cả các vấn đề. Ngài là một người tổng hợp. Bản năng của ngài là kết hợp mọi thứ chân, thiện, mỹ vào một bức tranh toàn cảnh. Trong triết học hiện đại, bạn phải là một người theo chủ nghĩa duy lý hoặc chủ nghĩa kinh nghiệm, duy tâm hoặc duy thực, cánh hữu hoặc cánh tả về mặt ý thức hệ; nhưng để trở thành một Tô-mít, bạn phải có một chút về mọi thứ: một người theo Plato, một người theo Aristotle, một người theo Thánh Augustinô, và rất nhiều thứ khác nữa.

Thánh Tô-ma là người kết hợp đức tin với lý trí mà không làm lẫn lộn chúng — đó là đề án triết học trọng yếu của tư tưởng thời trung cổ, một cuộc hôn nhân của Giê-ru-sa-lem và A-thê-na, của Do-thái và Hy-lạp, của tôn giáo và triết học, của Thánh Kinh và truyền thống cổ điển. Cả hai đều là nguồn gốc của hầu hết mọi thứ đã xuất hiện xuyên suốt nền văn minh Phương Tây.

Thánh Tô-ma cũng là người kết hợp hai lý tưởng: sâu sắc (uyên thâm) và rõ ràng (dễ hiểu), điều mà thậm chí không một triết gia nào muốn cố gắng đẩy xa thêm nữa. Các triết gia của chúng ta hoặc có văn phong sâu sắc với những ngôn từ tối nghĩa theo kiểu Đức, hoặc viết ra những câu chữ bình dân và chính xác về mặt lôgic theo kiểu Anh mà có người cho là tầm thường.

Chính ngài cũng là người kết hợp lẽ thường với những thứ tinh vi có tính chuyên môn và trừu tượng về mặt triết học. Ngài kết hợp lý thuyết với thực tiễn; trí tuệ trực giác với lôgic chính xác có đòi hỏi phức tạp, với khả năng quan sát bản chất một cách sắc bén và tỉ mỉ. Và ngài kết hợp số một với số nhiều, bức tranh toàn cảnh với những phân biệt và định nghĩa vô cùng kỹ lưỡng.

Lý do thứ hai khiến Thánh Tô-ma trở nên vĩ đại là thói quen bao hàm và tổng hợp, ngài đứng ở trung tâm của lịch sử triết học cho đến thời đại của mình, gắn kết các ý tưởng từ Heraclitus, Parmenides, Socrates, Plato, Aristotle, Plotinus, các triết gia thuộc phái Khắc kỷ cho tới các Giáo phụ, Thánh Augustinô, Chân phước Boethius, Abelard, Thánh Anselmô, Thánh Bônaventura, Maimonides, Avicenna — và hầu như tất cả mọi người, ngoại trừ những nhà ngụy biện và những người theo chủ nghĩa hậu hiện đại. Ngài kết hợp những hiểu biết sâu sắc của gần như mọi trường phái triết học trong mười tám thế kỷ trước mình và giữ chúng lại với nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, giống như lâu đài Camelot, trước khi tất cả lại bị gỡ ra thành các trường phái tư tưởng riêng biệt và xung đột với nhau trong bảy thế kỷ tiếp theo.

Điều thứ ba khiến Thánh Tô-ma trở nên nổi bật trong số các triết gia là tính bền vững của tư tưởng mà ngài nắm giữ. Ngài không chỉ là người lưu lại những hiểu biết của các thế hệ tiền nhân, nhưng đã xây dựng một triết lý lâu bền cho nhiều thế hệ những người nối gót, đồng thời, họ có thể tiếp tục phát triển triết lý của ngài một cách sáng tạo. Học phái Tô-ma vẫn là một trong số ít những triết lý “sống động” mà một phần nguyên nhân là vì nó có khả năng đồng hóa những phát triển mới của triết học, như chủ nghĩa hiện sinh, chủ nghĩa nhân vị và hiện tượng học.

Điểm độc đáo thứ tư ở nơi Thánh Tô-ma là thói quen theo phong cách Aristotle — thận trọng, kiên nhẫn và xa tránh cám dỗ dẫn tới ham mê những điều thái quá hay bất cập. Quan điểm của ngài trong hầu hết các vấn đề là trung dung giữa hai thái cực, vốn chiếm phần lớn ý định của chúng ta theo lẽ thường. Ngài luôn đồng ý với lẽ thường, điều mà các triết gia khác luôn bỏ qua để rẽ theo hướng này hay hướng khác. Đó cũng là vấn đề chính được nêu ra trong cuốn “Thánh Tô-ma A-qui-nô: Con bò câm” của G.K. Chesterton, cuốn sách hay nhất từng viết về ngài, theo đánh giá của bốn triết gia Tô-mít vĩ đại nhất thế kỷ XX (Etienne Gilson, Jacques Maritain, Joseph Owens và Gerald Phelan).

Một phần quan trọng mà chúng ta có ý định theo lẽ thường là khôn ngoan thực tiễn, và đây là lý do thứ năm khiến Thánh Tô-ma trở nên nổi bật trong số các triết gia: sự kết hợp chặt chẽ giữa khía cạnh lý thuyết và thực tiễn trong trí tuệ của ngài. Cá nhân ngài lơ đãng, giống như hầu hết các thiên tài, nhưng ngài không lạc lõng hay bị loại khỏi cuộc sống thực như hầu hết các thiên tài khác. Ngài đã viết hàng trăm câu trả lời hết sức thực tiễn cho các vấn đề khác nhau, từ cách các hoàng tử nên cai trị thần dân theo lẽ công bình cho đến phương pháp điều trị chứng bệnh trầm cảm (Bằng cách thực hiện ba việc: tắm nước nóng, một ly rượu lớn và một đêm ngon giấc. Nhưng bạn đừng nói điều đó với bác sĩ tâm lý của mình).

Và đây là một ví dụ khác về sự khôn ngoan thực tiễn của Thánh Tô-ma, theo sau một lý thuyết trừu tượng. Ngài cho chúng ta biết một cách tuyệt vời để đơn giản hóa cuộc sống. Ngài nói, theo Aristotle, chỉ có ba ý nghĩa đối với thuật ngữ “thiện” (tốt), chỉ có ba loại điều thiện thực sự, và vì thế, đáng để chúng ta ao ước và chú tâm: điều thiện luân lý, điều thiện hữu ích và điều thiện thú vị. Vì thế, nếu điều thiện đó không khiến bạn trở nên đức hạnh hơn, nếu nó không phải là nhu cầu thiết thực mà bạn không thể thiếu, và nếu nó không mang lại cho bạn niềm vui, thì quên nó đi! Bạn thấy đấy, Thánh Tô-ma đã gìn giữ sự khôn ngoan của một đứa trẻ – điều mà hầu hết chúng ta đã đánh mất, và tôi nghĩ chúng ta cần được nhắc nhở về loại khôn ngoan này ​​hơn là thêm một cái gạch đầu dòng vào bản danh sách dài về những điều mình cần nhớ.

Điểm thứ sáu, điểm xuất sắc thứ sáu trong con người Tô-ma A-qui-nô, là sự rõ ràng, đơn giản và thẳng thắn trong phong cách, lập luận và lôgic của ngài. Tam đoạn luận là hình thức suy luận đơn giản và tự nhiên nhất mà ai cũng có thể bắt kịp; và Thánh Tô-ma, theo thói quen, đã đưa mọi thứ vào loại suy luận này. Ngài luôn đi thẳng vào vấn đề và cho độc giả biết được đâu là “điểm mấu chốt”.

Điểm thứ bảy cần phải nhắc đến khi nói về Thánh Tô-ma là sự sâu sắc trong nội dung những điều mà ngài viết. Bản chất của Thiên Chúa, con người, sự sống, sự chết, linh hồn, thể xác, trí tuệ, ý chí, đam mê, lành, dữ, nhân đức, nết xấu, sự thật, vẻ đẹp, thời gian, vĩnh cửu, hữu thể tự nó — đó là những nội dung khá sâu sắc để trình bày một cách đơn giản và dễ hiểu qua hình thức tam đoạn luận.

Và cuối cùng, điều quan trọng nhất đối với bất cứ triết gia nào, đó là ngài đã nói sự thật (Tại sao chúng ta lại quên điều đó? Nó là toàn bộ vấn đề của triết học, đúng không?). Tất nhiên, Thánh Tô-ma đã không nói toàn bộ sự thật hay không nói gì ngoài sự thật. Không triết gia nào có thể nói toàn bộ sự thật (vì tính hoàn bị, hay toàn bộ, là đặc quyền của Thiên Chúa) và cũng không triết gia nào có thể chỉ nói về sự thật mà không bao giờ phạm phải sai lầm (vì tính bất khả ngộ, hay không thể sai lầm, cũng là đặc quyền của Thiên Chúa mà thôi).

Một tiểu sử ngắn gọn

Thánh Tô-ma A-qui-nô (1225-1274) là con trai của một vị bá tước giàu có và quyền lực ở nước Ý và là học trò của Thánh An-béc-tô Cả – nhà khoa học vĩ đại nhất thời bấy giờ. Ngài là thầy dạy đáng kính nhất tại Đại học Paris, trường đại học danh tiếng nhất thế giới thời trung cổ. Ngài cũng là người đầu tiên hấp thụ và sử dụng tất cả các tác phẩm của Aristotle mới được tái khám phá khi ấy, và vì công việc này, ngài đã xung đột với chính quyền địa phương vốn cực kỳ bảo thủ, những người ưa thích Thánh Augustinô hơn. Trên thực tế, Thánh Tô-ma cũng vậy; ngài sử dụng các trích dẫn của Thánh Augustinô một cách thường xuyên hơn so với Aristotle. Nhưng khi Aristotle đúng, ngài đã sử dụng quan điểm của ông. Ngài không e dè những nhà tư tưởng ngoại giáo, hay những khám phá khoa học mới. Ngài cởi mở với sự thật ở bất cứ nơi nào mà nó có thể được tìm thấy, và ngài thường tổng hợp những hiểu biết trái ngược nơi những nhà tư tưởng khác nhau. Ngài không phải là người theo chủ nghĩa phe cánh và không thích những thứ mang tính “chủ nghĩa”. Có lẽ ngài sẽ ghét cụm từ “Học phái Tô-ma”. Ngài viết: “đối tượng của nghiên cứu triết học không phải là những gì các triết gia đã nói, nhưng là sự thật.”

Ngài dạy thần học tại Đại học Paris mới ra đời và thực sự là tác giả của hàng ngàn chuyên luận ngắn và hai Tổng luận dài, đặc biệt là bản tóm tắt thần học với tựa đề Tổng luận thần học – Summa Theologiae (hay thường bị viết sai chính tả là Summa Theologica). Vì triết học được gọi là “nữ tỳ của thần học”, nhà thần học Tô-ma đã sử dụng triết học nhiều như việc một nhà vật lý lượng tử sử dụng toán học vậy. Công thức “triết học là nữ tỳ của thần học” không còn phổ biến nữa, nhưng ngày nay, nó vẫn đúng với ý nghĩa rằng bạn không thể trở thành một nhà thần học giỏi nếu không trở thành một nhà triết học giỏi.

Và để kết thúc tiểu sử ngắn gọn này, tôi xin đưa ra câu chuyện sau đây về Thánh Tô-ma, nó được kể lại trong sự kinh ngạc của cha Reginald, một người anh em trong Dòng Đa-minh và cha giải tội của Thánh Tô-ma. Ông đã thề rằng, vào nửa đêm, ông thấy thánh nhân ở một mình trong nhà nguyện, nằm sấp trên sàn và trò chuyện với Chúa. Đột nhiên, một giọng nói phát ra từ cây thánh giá trên bàn thờ. Giọng nói ấy hỏi Tô-ma câu hỏi hóc búa nhất trên thế giới này, và ngài đã đưa ra câu trả lời tuyệt vời nhất:

“Tô-ma ơi, con đã viết rất tốt về Cha. Vậy con sẽ có gì làm phần thưởng cho mình đây?”

“Only Yourself, Lord.” – “Chỉ mình Người mà thôi, lạy Chúa.”

Đó là ba từ hùng hồn nhất trong số mười triệu từ mà Thánh Tô-ma đã viết. Cũng không có ai từng đặt ý nghĩa cuộc đời bằng số từ ít hơn ngài. Đó là bản tóm tắt hoàn hảo nhất về thần học mà ngài từng phát biểu. Và tôi nghĩ rằng, ngay cả một người vô thần cũng có thể ngưỡng mộ cách trả lời hoàn hảo của Tô-ma.


Câu hỏi

  1. Những phẩm chất nào của Thánh Tô-ma khiến ngài trở nên một triết gia vĩ đại?
  2. Chuẩn tắc trung dung đã thấm nhuần vào triết học của Thánh Tô-ma như thế nào?

Sách đề xuất

  • Chesterton, G.K. — Saint Thomas Aquinas: The Dumb Ox. New York: Image Books, 1974.

Sách khác

  • Panofsky, Erwin. — Gothic Architecture and Scholasticism. Latrobe, PA: Archabbey Publications, 2005.