Triết học của Thánh Tô-ma A-qui-nô – Triết gia Peter Kreeft

Bài 9: Nhân luận triết học của Thánh Tô-ma

Điểm đầu tiên mà Thánh Tô-ma đưa ra trong phần nội dung đề cập đến con người của Tổng luận thần học là tính thiêng liêng của linh hồn con người (soul).

Từ “linh hồn” — soul trong tiếng Anh hay anima trong tiếng La-tinh — không nhất thiết phải có nghĩa là thứ gì đó mang tính thuộc linh (thuần linh). Nó có nghĩa đơn giản là “sinh lực” (“life force”) hay “nguồn sống” (“source of life”). Vì vậy, trong hệ thống ngôn ngữ mang màu sắc Aristotle của Thánh Tô-ma, động vật và thậm chí cả thực vật cũng có linh hồn. Sự sống sinh học đóng vai trò trung gian hòa giải và làm dịu đi thuyết nhị nguyên của Descartes giữa chất thể thuần túy và trí tuệ thuần túy.

Thánh Tô-ma định nghĩa linh hồn là “nguyên tắc đầu tiên của sự sống nơi những thứ đang sống” (Hãy nhớ rằng “nguyên tắc” có nghĩa là “nguồn”, không phải “công thức”). Vì vậy, ở động vật và ngay cả ở thực vật, có một thứ gì đó cao hơn chất thể đơn thuần.

Nhưng linh hồn con người có ba đặc tính mà linh hồn thực vật và động vật không có, đó là: (1) phi chất thể (hay vô hình (incorporeal), hay thuộc linh), (2) lập hữu (subsistent) và (3) bất tử. Đó là ba tuyên bố quan trọng nhất mà Thánh Tô-ma đưa ra để chống lại các nhà duy vật hiện đại.

Linh hồn phi chất thể

Nhờ sự trợ giúp của trí năng (intellect) mà con người có thể có được tri ​​thức về mọi thứ hữu hình (corporeal). Bây giờ, bất cứ thứ gì nhận biết các sự vật thì không thể có bất cứ kỳ thứ gì trong các sự vật đó nằm trong bản chất của chính nó, bởi vì bất cứ thứ gì có trong bản chất của chính nó sẽ cản trở tri thức về bất cứ thứ gì khác. Vì vậy, chúng ta thấy rằng lưỡi của một người đang ốm, bị vô hiệu hóa bởi chất dịch đắng [bị đắng miệng], không thể nhận ra được vị của những thức ăn ngọt, thay vào đó, mọi thứ dường như đều là đắng. [Nói cách khác, nếu lưỡi của bạn bị co lại vì vị chua của nước chanh, bạn sẽ không thể nếm ra vị ngọt của kẹo. Một ví dụ khác về nguyên lý tương tự là ánh sáng: nếu ánh sáng được chiếu tới sau khi đi qua một thấu kính màu đỏ, tất cả các màu trong ánh sáng đều được thấy là đỏ.] Do đó, nếu nguyên tắc trí năng (intellectual principle) [trí tuệ có hiểu biết (the knowing mind)] đã chứa đựng bản chất của một vật thể, thì nó không thể biết về tất cả các vật thể. Do đó, nguyên tắc trí năng không phải là một vật thể.

Nói cách khác, trí tuệ không phải là bộ não. Trong khi trí tuệ là một năng lực thuộc linh và phi chất thể của linh hồn, thì bộ não chỉ là một cơ quan thể lý của cơ thể.

Đây là sự bác bỏ của Thánh Tô-ma đối với chủ nghĩa duy vật. Tri thức là mối quan hệ của trí tuệ với đối tượng mà nó biết. Trong tri ​​thức, bạn không chỉ có đối tượng, nhưng có một chủ thể và đối tượng mà chủ thể đó biết. Biết là một mối quan hệ của sự siêu việt, của sự nhiều hơn. Người biết thì cao hơn sự biết. Để biết x, bạn phải cao hơn x và nằm ngoài x. Vì vậy, linh hồn có thể biết thể xác nhưng thể xác không thể biết linh hồn. Tri thức về một sự vật không thể là một phần của sự vật đó. Và vì chúng ta có thể biết sự thật về tất cả các chất thể trong vạn vật, chẳng hạn như các quy luật vật lý, nên chúng ta phải cao hơn tất cả các chất thể trong vạn vật chứ không chỉ là một phần của nó.

Bất cứ thứ gì được nhận vào thứ gì đó sẽ được nhận vào tùy theo tình trạng của đối tượng tiếp nhận. Nếu linh hồn có trí năng được cấu tạo bởi chất thể và mô thức, thì mô thức của các sự vật sẽ được tiếp nhận bởi nó theo cách thức mang tính chất thể và cá thể, và vì thế, nó sẽ chỉ biết đến cá thể, giống như những gì xảy ra với các năng lực giác quan khi nhận được các mô thức trong một cơ quan hữu hình… Từ đó, linh hồn có trí năng không được cấu tạo từ chất thể và mô thức.

Nếu linh hồn là chất thể, như mắt chẳng hạn, nó sẽ chỉ có thể tiếp nhận những vật thể (ví dụ: các photon mang năng lượng ánh sáng), chứ không phải các mô thức hay công thức phi chất thể (ví dụ: E = mc2). Công thức ví dụ đó không được tạo ra từ các photon; nhưng nó nói về các photon.

Linh hồn lập hữu

Bước tiếp theo của Thánh Tô-ma là chứng minh rằng linh hồn con người là lập hữu (subsistent), tức là tồn tại như một bản thể chứ không phải một tùy thể của một thứ gì khác, một tùy thể của cơ thể; rằng nó tồn tại độc lập và không phụ thuộc vào cơ thể để tồn tại. Chúng ta không thể suy nghĩ nếu không có bộ não. Nhưng chúng ta có thể tồn tại mà không cần não. Vì vậy, trí tuệ không chỉ là một bộ phận hay hành vi thể lý.

Trí năng có một hoạt động tự nó và độc lập đối với thể xác. [Ý Thánh Tô-ma là tư duy trừu tượng được phân biệt với cảm nhận hay tưởng tượng cụ thể.] Và chỉ những thứ lập hữu [hay tồn tại riêng nó] mới có thể tự hoạt động. Do đó,… linh hồn, trí năng hay trí tuệ của con người là một thứ gì đó lập hữu.

Linh hồn bất tử

Bước tiếp theo của Thánh Tô-ma là chứng minh rằng linh hồn này là bất tử, là không thể bị hư hoại về mặt hữu thể học. (Tất nhiên, nó khá dễ bị hư hoại về mặt luân lý và ở đây, Thánh Tô-ma đang muốn nói đến cái chết “hư nát” khiến nó không còn tồn tại.)

Một thứ có thể bị hư hoại theo hai cách: do chính nó hoặc do vô tình. Bây giờ, không thể có bất cứ bản thể nào được sinh ra hoặc bị hư hoại một cách vô tình, nghĩa là, bởi sự sản sinh hoặc hư hoại của một thứ khác… Do đó, bất cứ thứ gì có sự tồn tại tự nó [và đó là định nghĩa của một bản thể] đều không thể được sinh ra hoặc bị hư hoại ngoại trừ bởi chính nó. Những lập luận ở trên đã cho thấy rằng trong khi linh hồn của súc vật không phải là lập hữu, thì linh hồn của con người là lập hữu; và vì vậy, linh hồn của súc vật bị hư hoại khi thân xác chúng bị hư nát, trong khi linh hồn của con người không thể bị hư hoại trừ khi bởi chính nó.

Nhưng điều này là không thể đối với bất cứ thứ gì lập hữu mà chỉ cấu tạo từ mô thức chứ không bao gồm chất thể. Bởi vì việc tách rời một mô thức ra khỏi chính nó là đìều không thể.

Nói cách khác, sự hư hoại xảy ra khi một mô thức bị tách rời khỏi chất thể của nó; chẳng hạn, chúng ta chết khi linh hồn bị tách ra khỏi thể xác. Nhưng linh hồn là một mô thức không bao gồm chất thể, vì thế, nó không thể chết.

Về cơ bản, đây chính là lập luận của Plato về sự bất tử được nêu ra trong cuốn Phaedo và đã được đưa vào các phạm trù mô thức và chất thể của Aristotle, cũng như vào phạm trù bản thể và tùy thể. Các tùy thể, chẳng hạn như màu trắng trên lông của con mòng biển, có thể bị hư hoại khi bản thể chứa nó (con mòng biển) bị hư hoại. Nhưng một bản thể, chẳng hạn như một con mòng biển, sẽ không bị hư hoại bởi sự hư hoại của một bản thể (một con mòng biển) khác. Linh hồn và thể xác là những loại sự vật khác nhau. Cái gì làm hư hoại thể xác (súng đạn hay bệnh ung thư) không thể làm hư hoại linh hồn. Và ngược lại, những gì làm hư hoại linh hồn (thiếu khôn ngoan và nhân đức) không thể làm hư hoại thể xác.

Khác với Descartes, Thánh Tô-ma không nói rằng thể xác và linh hồn là hai bản thể khác nhau, nhưng chỉ là một. Linh hồn là mô thức của thể xác, và thể xác là chất thể của linh hồn. Nhưng linh hồn cũng là một bản thể. Nếu chỉ là mô thức của thể xác, thì nó không thể sống sót sau khi thể xác chết đi. Nhưng linh hồn con người là lập hữu. (Sự lập hữu là hành vi tồn tại của một bản thể.) Linh hồn không hư nát khi thể xác bị phân hủy.

Và đây là lập luận thứ hai cho đặc tính không thể hư hoại của linh hồn:

Mọi thứ đều khao khát vươn tới sự tồn tại theo cách riêng của nó. Bây giờ, trong những sự vật có tri ​​thức, khao khát nảy sinh từ tri ​​thức. Các giác quan chỉ nhận biết sự tồn tại trong những điều kiện mang tính nhất thời ngay trước mắt (here and now), trong khi trí năng nhận biết rõ sự tồn tại trong chính nó bất cứ lúc nào; do đó, mọi thứ có trí năng, một cách tự nhiên, đều khao khát được luôn luôn tồn tại. Nhưng một khao khát tự nhiên không thể là vô ích. Do đó, mọi bản thể có trí năng không thể bị hư hoại.

Tiền đề quan trọng của lập luận này là không có khao khát tự nhiên nào là vô ích. Tại sao Thánh Tô-ma lại tin như vậy? Liệu điều đó có phải là một sự ngờ ngệch hay không?

Có lẽ để hiểu và đánh giá cao quan điểm của ngài, chúng ta phải trở nên tự nhiên thay vì hoài nghi khi suy nghĩ. Trí tuệ của ngài quá đỗi tự nhiên, trong sáng, tỉnh táo và lành mạnh để nghi ngờ nguyên tắc rằng “không có khao khát tự nhiên nào là vô ích”, bởi vì nghi ngờ nguyên tắc đó cũng chính là nghi ngờ rằng các hữu thể con người đang sống theo những trò đùa được lập trình bởi bản chất của mình để khao khát những gì không tồn tại. Nếu thực tại khách quan chỉ đơn giản là không chứa bất cứ thứ gì đáp ứng được khao khát chủ quan sâu xa nhất của chúng ta, thì chúng ta quả là đang sống trong một thế giới được thiết kế cho sự thất vọng, một thế giới thuộc về thiết kế tối tăm, sai lầm và quỷ quái; một thế giới mà trong đó, con người được thiết kế không phải bởi một vị Thiên Chúa tốt lành mà bởi một vị thần xấu xa.

Chúng ta muốn sự sống, không phải sự chết. Chúng ta muốn điều đó tự bản chất của chính mình cách tự nhiên; đó là một khao khát bẩm sinh của con người. Một vũ trụ (universe) cung cấp thức ăn để dập tắt mọi cơn đói mà không có điều đó sẽ là một vũ trụ (universe) đánh lừa, giống như một cái bẫy dẫn dụ con vật bằng hết miếng mồi này đến miếng mồi khác trước khi sát hại nó.

Nhưng đó là lập luận của tôi, không phải của Thánh Tô-ma. Ngài đã không đưa ra bất cứ lập luận nào giống như tôi bởi lẽ ngài thậm chí còn không coi một sự phi lý về mặt hiện sinh như vậy là vũ trụ (universe) đánh lừa.

Nhưng nếu linh hồn là bất tử, thì tại sao nó lại được kết hợp với một thể xác tất phải chết? Thánh Tô-ma không cho rằng đó là một hình phạt, hay một án tù đày như suy nghĩ của Plato, nhưng ngài cho rằng điều đó được thực hiện vì điều thiện thay vì điều dữ cho chính linh hồn. Thể xác cung cấp cho linh hồn những cơ hội để hoạt động trong một thế giới vật chất. Các giác quan thể lý cung cấp cho trí tuệ tất cả dữ kiện mà sau đó, chúng ta dựa vào nó để diễn giải và rút ra những điều trừu tượng (trừu xuất). Tất cả những sự học hỏi về trí tuệ đều bắt đầu với sự cảm thụ về mặt thể lý. Và ngay từ đầu, chúng ta đã không được tạo ra như những thiên thần không có thể xác, nhưng chúng ta là những động vật có lý trí, những thụ tạo có cả thể xác và linh hồn.

Thánh Tô-ma phản đối mạnh mẽ đối với cả nhân luận thiên thần tính và nhân luận động vật tính. Đúng vậy, một mặt ngài coi con người về cơ bản khác với động vật vì linh hồn của chúng ta là thuộc linh, lập hữu và bất tử; nhưng mặt khác, ngài cũng coi con người về cơ bản khác với thiên thần vì linh hồn của chúng ta là mô thức của thể xác. Vị trí trung gian giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm này cho phép Thánh Tô-ma đồng thời xác nhận cả sự bất tử của linh hồn và cảm giác về sự hợp nhất giữa linh hồn và thể xác (psychosomatic unity). Thánh Tô-ma nói rằng “linh hồn có trí năng được hợp nhất thực sự với thể xác” — nói cách khác, thể xác không phải là một vật cản, một thứ tách biệt hay một kẻ thù của linh hồn, nhưng là một thứ trợ giúp, một thứ phụ trợ, một điều thiện đối với linh hồn. Chỉ bằng cách bắt đầu với kinh nghiệm về cảm giác thể lý, trí tuệ mới có thể biết về bất cứ thứ gì.

Vì không phải mô thức dành cho chất thể, nhưng chất thể dành cho mô thức, nên chúng ta phải thu thập từ mô thức lý do tại sao chất thể lại như vậy mà không phải ngược lại.

Nguyên tắc này — cách giải thích chất thể bằng mô thức, giải thích các chi tiết thực nghiệm bằng việc hợp nhất kết quả, giải thích chất thể bằng yếu tố phi chất thể — phân biệt rõ ràng quan niệm điển hình của thời trung cổ với thời hiện đại về cách giải thích có lý tính. Trong khi quan niệm điển hình thời hiện đại có khuynh hướng duy vật và giản lược (chẳng hạn như việc giải thích tình yêu dựa vào hoóc-môn hay giải thích suy nghĩ bằng phản ứng hóa học của não bộ), thì Thánh Tô-ma lại giải thích về thể xác, giải thích về thực tế rằng linh hồn được hợp nhất với thể xác, từ quan điểm về điều thiện của linh hồn.

Trong thời đại của ngài, cũng đã có một cuộc tranh luận về việc con người chỉ có một hay có tới ba linh hồn — sinh hồn (linh hồn thực vật: vegetative soul), giác hồn (linh hồn động vật: [sensitive] animal soul) và trí hồn (linh hồn có lý tính: rational [human] soul). Nói cách khác, liệu có phải chỉ có một linh hồn vừa giữ cho cơ thể sống, vừa có bản năng động vật và vừa biết suy nghĩ, hay là có ba linh hồn khác nhau thực hiện ba điều này? Vấn đề đó có một ứng dụng không ngờ trong thời đại của chúng ta mà thời đại của Thánh Tô-ma không có. Ngày nay, nhiều người biện minh cho việc phá thai — chấm dứt sự sống của một em bé chưa được sinh ra — với lý do rằng em bé đó chưa phải là một con người bởi vì em chưa thể suy nghĩ. Nhưng nếu cùng một linh hồn con người sống, lớn lên, cảm giác, cảm nhận và suy nghĩ, thì phá thai không phải việc giết chết một cơ thể bé bỏng với linh hồn chưa hoàn chỉnh, nhưng đã giết một cơ thể bé bỏng với linh hồn bé bỏng hoàn chỉnh. Còn nếu có ba linh hồn khác nhau trong cùng một con người, thì việc phá thai ở giai đoạn đầu chỉ giết chết một sinh hồn, và ở giai đoạn sau chỉ giết chết một giác hồn, và sau nữa chỉ giết một trí hồn.

Để trả lời vấn đề này, Thánh Tô-ma đã trích dẫn lập luận của Aristotle:

Để phản đối những người cho rằng có nhiều linh hồn trong thể xác, ông hỏi rằng: Vậy thì cái gì bao hàm chúng? Tức là cái gì làm cho chúng nên một? Quả thật không thể nói rằng chúng được hợp nhất bởi một thể xác, bởi vì thể xác không bao hàm linh hồn và khiến nó nên một, nhưng ngược lại, chính linh hồn bao hàm thể xác và khiến nó nên một.

Để hiểu điều này, hãy sử dụng phép loại suy như sau, các từ của một cuốn sách, chính là chất thể của nó, được thống nhất về mặt ngữ pháp và chủ đề theo quan điểm, ý nghĩa, hay thông điệp mà cuốn sách truyền tải, chính là mô thức của nó. Vậy, mô thức chứa đựng chất thể và hãy nhớ rằng, vở kịch chứa đựng việc dàn dựng bối cảnh chứ không phải ngược lại.

Nhưng nếu chúng ta quan sát thể xác của chính mình từ trong ra ngoài khi tìm kiếm linh hồn, thì nó sẽ nằm ở đâu?

Từ đó, chúng ta có một linh hồn với ba năng lực, chứ không phải ba linh hồn.

Thánh Tô-ma giải thích ba năng lực khác nhau đó theo cách này:

Năng lực thực vật (vegetative power) chỉ tác động lên cơ thể mà linh hồn đã được hợp nhất. Còn năng lực cảm quan (sensitive power) liên quan đến một đối tượng phổ quát hơn, đó là mọi cơ thể khả giác chứ không chỉ cơ thể mà linh hồn đã hợp nhất. [Nói cách khác, một giác hồn, hay linh hồn động vật, có thể cảm giác và khao khát bất cứ cơ thể nào; điều mà một linh hồn thực vật không thể.] Và trí hồn liên quan đến một đối tượng còn phổ quát hơn nữa, đó là không chỉ các cơ thể khả giác mà tất cả các hữu thể.

Nhưng nếu linh hồn không ở trong thể xác, thì những năng lực này có nằm trong những bộ phận cụ thể của thể xác hay không? Thưa không. Trí năng không nằm trong bộ não. Những gì bên trong bộ não chỉ là chất xám.

Thánh Tô-ma nói rằng toàn bộ linh hồn nằm trong từng bộ phận của thể xác.

Nếu linh hồn được hợp nhất với thể xác chỉ đơn thuần như là động cơ của nó, chúng ta có thể nói rằng nó không nằm trong từng bộ phận của cơ thể nhưng chỉ ở một bộ phận mà qua đó, nó sẽ dịch chuyển những bộ phận khác.

Giống như một phi công đang ở trong cabin của máy bay hay một thuyền trưởng đứng ở vị trí bánh lái của con tàu. Đây chính là những gì mà Descartes đã nghĩ khi ông nói rằng linh hồn đang ở trong tuyến tùng của bộ não. Điều này quả không kém phần ngây ngô so với tuyên bố rằng trí tuệ nằm ở trong bộ não. Nhưng Thánh Tô-ma đã suy nghĩ tinh vi hơn, ngài viết tiếp:

Nhưng vì linh hồn được hợp nhất với thể xác như là mô thức của nó, nên nó nhất thiết phải ở trong toàn bộ và trong từng phần của cơ thể. Một bằng chứng có thể thấy là khi bị rút mất linh hồn, không có bộ phận nào của cơ thể vẫn tiếp tục hoạt động bình thường.

Sau đó, Thánh Tô-ma đối chiếu mối quan hệ giữa linh hồn và thể xác với mối quan hệ giữa năng lực lý tính và năng lực cảm quan của linh hồn, giữa trí năng và khao khát cảm tính. Ngài gọi mối quan hệ giữa lý trí và các giác quan là mối quan hệ chính trị và hoàng gia, trong khi mối quan hệ giữa linh hồn và thể xác là mối quan hệ chuyên chế. Ngài tiếp nhận phép loại suy này từ Aristotle và giải thích trọng tâm của nó theo cách này:

Một quyền lực được gọi là chuyên chế nếu theo đó, một người cai trị những nô lệ của anh ta, những người không có quyền chống lại mệnh lệnh của người ra lệnh vì họ không có gì thuộc sở hữu của riêng mình. Nhưng quyền lực đó sẽ được gọi là chính trị hay hoàng gia nếu theo đó, một người cai trị những thần dân tự do, những người mặc dù phải tuân theo bộ máy chính quyền của kẻ thống trị nhưng họ có thể chống lại mệnh lệnh của người đó. Và vì vậy, linh hồn được cho là cai trị thể xác bởi một năng lực chuyên chế vì các bộ phận của cơ thể không thể chống lại sự sự thống trị của linh hồn bằng bất kỳ cách nào… nhưng lý trí được cho là thống trị những khao khát bởi một năng lực chính trị vì khao khát cảm tính có một cái gì đó của riêng nó nhờ vào nhân đức mà nó có thể chống lại các mệnh lệnh của lý trí.

Thánh Tô-ma cho chúng ta biết rằng có hai cấp độ của năng lực nhận thức là năng lực cảm quan và năng lực lý tính, đồng thời, cũng có hai cấp độ song song của năng lực khao khát, hay năng lực ước muốn là khao khát cảm quan và khao khát lý tính, hay bản năng động vật và ý chí con người; trong đó, Thánh Tô-ma gọi ý chí là khao khát lý tính.

Đây sẽ là nền tảng tâm lý quan trọng cho luân lý học của Thánh Tô-ma, bởi vì điều thiện là đối tượng của ý chí, cũng như điều thật là đối tượng của lý trí con người. Và trong tất cả các đối tượng của ý chí, điều thiện tối thượng, điều tối thượng mà chúng ta có thể khao khát chính là hạnh phúc: nó không phải chỉ là sự hài lòng chủ quan nhất thời, nhưng là hạnh phúc vĩnh cửu, chân thật và có thực. Thánh Tô-ma nói rằng tất cả chúng ta đều khao khát hạnh phúc này như một điều tất yếu — nó không phải điều tất yếu của cưỡng bức hay bạo lực mà ngài cho là hoàn toàn chống lại ý chí, nhưng là sự tất yếu của cùng đích. Ý của ngài khi nói về “tính tất yếu của cùng đích” đơn giản là mọi người nhất thiết phải mong muốn điều tốt đẹp nhất như là cùng đích của họ. Nhưng ý chí được tự do lựa chọn giữa các quan niệm khác nhau về ý nghĩa cốt lõi của từ “hạnh phúc” và cũng có thể tự do lựa chọn các phương tiện khác nhau để đạt tới cùng đích đó.

Có những điều thiện cá biệt không có mối liên hệ thiết yếu với hạnh phúc bởi vì không có chúng, con người vẫn có thể hạnh phúc, và đối với chúng, ý chí không ưng thuận như là điều tất yếu [ví dụ những thứ như tiền bạc, tài nghệ hay danh vọng]. Nhưng có một số thứ có mối liên hệ thiết yếu với hạnh phúc [khôn ngoan và nhân đức], và chỉ nhờ phương thế từ những điều này, con người mới có thể thuận theo Thiên Chúa, Đấng là cốt lõi duy nhất của hạnh phúc chân thật. Tuy nhiên, cho đến khi tính tất yếu của mối liên hệ này được bày tỏ qua tính xác quyết của việc diện kiến tôn nhan Chúa trên Thiên Đàng, ý chí không thuận theo Thiên Chúa như một điều tất yếu.

Nói cách khác, Thiên Chúa chân thật, trên thực tế, là điều duy nhất đáng để quan tâm, nhưng vì chúng ta có thể không biết điều này, nên chúng ta có thể tự do thờ phượng bất cứ ngẫu tượng nào. Chúng ta nhất thiết muốn hạnh phúc chân thật của riêng mình, nhưng chúng ta không nhất thiết muốn có Chúa, mặc dù trên thực tế, Người chính là hạnh phúc chân thật của chúng ta. Điều này xảy ra là vì chúng ta không nhất thiết phải nhận biết hay tin rằng Thiên Chúa là hạnh phúc chân thật của đời mình. Ngoài ra, chúng ta không nhất thiết muốn có khôn ngoan và nhân đức, mặc dù những điều này trên thực tế là cần thiết để đưa chúng ta đến với hạnh phúc và đến với Thiên Chúa, bởi vì chúng ta không nhất thiết phải biết hoặc tin rằng chúng là những điều cần thiết.

Một vấn đề quan trọng cuối cùng là sự tự do của ý chí. Lập luận của Thánh Tô-ma về ý chí tự do cực kỳ đơn giản và mang tính thực nghiệm: đó là tính có nghĩa (meaningfulness) của ngôn ngữ luân lý:

Con người có ý chí tự do; nếu không, những lời chỉ bảo, khuyến dụ, mệnh lệnh, điều cấm, phần thưởng và hình phạt đều trở nên vô ích.

Nếu chúng ta không có ý chí tự do, thì chúng ta cũng chỉ khác loài vật trên phương diện cấp độ chứ không phải giống loài. Vì vậy, nếu không có ý chí tự do, sự “thay đổi tập tính” đơn thuần của loài vật sẽ thay thế sự thuyết phục nhằm thay đổi hành vi luân lý (moral persuasion) của con người.

Nhưng hãy khoan. Làm sao Thánh Tô-ma có thể tin rằng ý chí của chúng ta là tự do, giống như những kẻ nắm chủ quyền? Chẳng lẽ ngài không tin vào quyền uy tối thượng của Thiên Chúa sao? Trong một phản đối chống lại ý chí tự do, ngài đã trích dẫn quan điểm của những người đi theo chủ thuyết của Calvin:

Thứ gì tự do là tự do bởi chính nó. Do đó, những thứ được dịch chuyển bởi thứ khác thì không tự do. Nhưng Thiên Chúa dịch chuyển ý chí. Vì thế, con người không có ý chí tự do.

Trong thời đại của chúng ta, các lập luận cho thuyết tất định (determinism) và chống lại ý chí tự do phát xuất từ hạ giới, từ chất thể và khoa học vật lý. Nhưng vào thời của Thánh Tô-ma, chúng đến từ thượng giới, từ thuyết tất định thần linh, từ tiền định. Và câu trả lời của ngài cho sự phản đối theo thuyết tất định thần linh không phải để phủ nhận tiền định, nhưng để điều hòa nó với ý chí tự do bằng cách áp dụng nguyên tắc căn bản rằng ân sủng luôn luôn hoàn thiện bản tính chứ không hạ thấp nó:

Ý chí tự do là nguyên nhân dẫn đến dịch chuyển của chính nó, bởi lẽ nhờ ý chí tự do của mình, con người tự đưa ra hành động. Nhưng nó không nhất thiết thuộc về quyền tự do mà trong đó, những thứ tự do phải là nguyên nhân đầu tiên của chính mình, cũng giống như vì một thứ là nguyên nhân của thứ khác thì nó không nhất thiết phải là nguyên nhân đầu tiên. Vì thế, Thiên Chúa là nguyên nhân đầu tiên, và Người dịch chuyển các nguyên nhân khác, cả nguyên nhân tự nhiên và nguyên nhân tự chủ. Và cũng giống như việc dịch chuyển các nguyên nhân tự nhiên, Thiên Chúa không cản trở -hành động theo bản tính tự nhiên- của chúng, do đó, bằng cách dịch chuyển các nguyên nhân tự chủ, Thiên Chúa không tước bỏ các -hành động theo bản tính tự chủ- của chúng. Trên thực tế, Người chính là nguyên nhân của sự tự do này ở nơi chúng, vì Người vận hành trong mỗi sự vật dựa theo bản tính riêng của nó.

Tôi biết không có câu trả lời nào đơn giản hay thanh thoát hơn thế này cho nan đề về số phận và ý chí tự do. Quả thực hai điều này đã luôn được ngụ ý trong mọi câu chuyện mà chúng ta từng kể về hoạt động của con người, chúng ta tin vào cả hai nhưng lại nghĩ chúng là một nan đề, một sự mâu thuẫn.

Và Thánh Tô-ma đã cho chúng ta thấy lý do tại sao điều đó là không đúng. Ngài xác thực rằng chúng ta có sự khôn ngoan bản năng khi thấy bản thân trong những câu chuyện mà mình kể. Ngài cho thấy rằng những câu chuyện đó chính là sự thể hiện đầy đủ nhất về bản tính của chúng ta, bởi chúng luôn kết hợp số phận và ý chí tự do, điều mà các triết lý, đôi khi, đã không làm như vậy.


Câu hỏi

  1. Mối quan hệ giữa trí tuệ và bộ não, giữa linh hồn và thể xác là gì?
  2. Hãy cho biết ba năng lực của linh hồn con người?

Sách đề xuất

  • Kreeft, Peter, ed. — Summa of the Summa. San Francisco: Ignatius Press, 1990.

Sách khác

  • Adler, Mortimer J. — The Difference of Man and the Difference It Makes. New York: Fordham University Press, 1993.